WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
专属
HSK5
adj, v
0 · Lv.1
zhuān
shǔ
độc quyền
exclusive
漢越
字解构
Phân tích chữ
专
zhuān
HSK4
chuyên (khía cạnh; lĩnh vực)
属
shǔ
多音
HSK5
cầm tinh; tuổi con gì / thuộc về, thuộc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
专属经济
zhuān shǔ jīng jì
HSK5
vùng đặc quyền
查词
复习
真题
工具
我的