WinHSK

专柜

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuānguì

quầy chuyên dụng; quầy chuyên doanh (trong cửa hàng quầy chuyên bán một loại hàng hoá)

special counter; counter in a store dealing in specific commodities or commodities from a certain region 床上用品 专柜 special counter for bedding

漢越 chuyên quỹ

例句

Câu ví dụ
免费例句

专柜的商品质量很有保证。

Zhuānguì de shāngpǐn zhìliàng hěn yǒu bǎozhèng.

HSK5

Hàng hóa ở quầy chuyên dụng có chất lượng được đảm bảo.

The quality of products at the counter is well guaranteed.

专柜的服务员态度很好。

Zhuānguì de fúwùyuán tàidù hěn hǎo.

HSK5

Nhân viên ở quầy chuyên dụng rất thân thiện.

The service staff at the counter are very friendly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan