拼
专栏
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānlán
chuyên mục; cột riêng; trang đặc biệt
special column 书评 专栏 book review column; book reviews 时装 专栏 fashion column 评论 专栏 opinion column; opinion 广告 专栏 column of advertisements 读者来信 专栏 correspondence/letter column 财经 专栏 financial column 开辟一个 专栏 open a column [ 相关词条 ] 专栏作家 [名] columnist
漢越 chuyên lan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 报刊上专门登载某类稿件的一部分篇幅
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuyên mục; cột riêng; trang đặc biệt
报刊上专门登载某类稿件的一部分篇幅
免费例句
专栏的内容非常丰富。
Zhuānlán de nèiróng fēicháng fēngfù.
≈HSK5
Nội dung của trang đặc biệt rất phong phú.
The content of the column is very rich.
我们的杂志有多个专栏。
Wǒmen de zázhì yǒu duō gè zhuānlán.
≈HSK5
Tạp chí của chúng tôi có nhiều chuyên mục.
Our magazine has multiple columns.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分