拼
专栏
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānlán
chuyên mục; cột riêng; trang đặc biệt
special column 书评 专栏 book review column; book reviews 时装 专栏 fashion column 评论 专栏 opinion column; opinion 广告 专栏 column of advertisements 读者来信 专栏 correspondence/letter column 财经 专栏 financial column 开辟一个 专栏 open a column [ 相关词条 ] 专栏作家 [名] columnist
漢越 chuyên lan
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分