拼
专程
HSK7-9adv 0 · Lv.1
zhuānchéng
chuyên; đặc biệt
漢越 chuyên trình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专为某事而到某地
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
chuyên; đặc biệt
专为某事而到某地
免费例句
他专程为参加会议飞到上海。
Tā zhuānchéng wèi cānjiā huìyì fēi dào Shànghǎi.
≈HSK5
Anh ấy đặc biệt bay đến Thượng Hải để tham dự hội nghị.
He flew to Shanghai specially to attend the meeting.
他专程从北京来看我。
Tā zhuānchéng cóng Běijīng lái kàn wǒ.
≈HSK5
Anh ấy đặc biệt từ Bắc Kinh đến thăm tôi.
He made a special trip from Beijing to see me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分