拼
专辑
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānjí
album
漢越 chuyên tập
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多个音频录音作品以CD、唱片、录音带等介质为载体发布的单个项目
等级
义项 ①n≈HSK7-9
album
多个音频录音作品以CD、唱片、录音带等介质为载体发布的单个项目
免费例句
这是首张专辑。
zhè shì shǒu zhāng zhuān jí
≈HSK4
Đây là album đầu tiên.
This is the first album.
他的新专辑销量非常好。
tā de xīn zhuānjí xiāoliàng fēicháng hǎo.
≈HSK5
Album mới của anh ấy bán rất chạy.
His new album is selling very well.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分