拼
专项
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuānxiàng
chuyên mục; hạng mục riêng
special item 专项 资金 special funds 专项 训练 specialized training
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
专项计划需要详细规划。
Zhuānxiàng jìhuà xūyào xiángxì guīhuà.
≈HSK5
Chúng ta cần lên kế hoạch chi tiết cho dự án.
The special project needs detailed planning.
这是一项专项研究项目。
Zhè shì yī xiàng zhuānxiàng yánjiū xiàngmù.
≈HSK6
Đây là một dự án nghiên cứu chuyên biệt.
This is a special research project.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分