WinHSK

世间

HSK7-9n
0 · Lv.1
shìjiān

thế gian; thế giới; xã hội; trên đời; cuộc đời

漢越 thế gian

例句

Câu ví dụ
免费例句

世间的事难以预料。

Shìjiān de shì nányǐ yùliào.

HSK5

Những chuyện trên thế gian khó mà dự đoán.

Things in the world are hard to predict.

世间的友情最为珍贵。

Shìjiān de yǒuqíng zuì wéi zhēnguì.

HSK5

Tình bạn trên thế gian là quý giá nhất.

Friendship in the world is the most precious.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50