拼
丘陵
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiūlíng
đồi; đồi núi
hills 平缓/崎岖的 丘陵 gentle/rugged hills 丘陵 地带 hilly country; hilly land 丘陵 起伏 undulating/rolling hills
漢越 khâu lăng
例句
Câu ví dụ免费例句
我们在丘陵上野餐。
Wǒmen zài qiūlíng shàng yěcān.
≈HSK6
Chúng tôi picnic trên đồi.
We had a picnic on the hills.
我家附近有丘陵。
Wǒ jiā fùjìn yǒu qiūlíng.
≈HSK6
Gần nhà tôi có đồi núi.
There are hills near my home.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分