WinHSK

丙酮

HSK1n
0 · Lv.1
bǐngtóng

a-xê-tôn (aceton, hợp chất hữu cơ CH3COCH3)

acetone [ 相关词条 ] 丙酮树脂 [名] acetone resin

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 酮的一种,分子式CH3COCH3,是有挥发性、易燃的无色液体,有香味用做化工原料,又用做溶剂,胶合剂、清洁剂等
义项 nHSK1

a-xê-tôn (aceton, hợp chất hữu cơ CH3COCH3)

酮的一种,分子式CH3COCH3,是有挥发性、易燃的无色液体,有香味用做化工原料,又用做溶剂,胶合剂、清洁剂等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan