拼
业绩
HSK7-9n 0 · Lv.1
yèjì
thành tích; thành quả; hiệu suất; thành tựu; doanh thu; doanh số
漢越 nghiệp tích
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建立的功劳和完成的事业;重大的成就
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thành tích; thành quả; hiệu suất; thành tựu; doanh thu; doanh số
建立的功劳和完成的事业;重大的成就
免费例句
去年底公司业绩不错。
qùnián dǐ gōngsī yèjì bùcuò.
≈HSK4
Cuối năm ngoái thành tích công ty khá tốt.
The company's performance was good at the end of last year.
他批评公司近期业绩不佳。
Tā pīpíng gōngsī jìnqī yèjì bù jiā.
≈HSK5
Ông phê bình công ty vì hiệu suất kém.
He criticized the company for its poor recent performance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分