拼
业障
HSK6n 0 · Lv.1
yèzhàng
nghiệp chướng (chỉ tội ác ngăn trở việc tu hành, theo cách gọi của đạo Phật); nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 佛教徒指妨碍修行的罪恶
- 旧时长辈骂不肖子弟的话
等级
义项 ①n≈HSK6
nghiệp chướng (chỉ tội ác ngăn trở việc tu hành, theo cách gọi của đạo Phật); nghiệp
佛教徒指妨碍修行的罪恶
义项 ②n≈HSK6
đồ nghiệp chướng; đồ quỷ quái
旧时长辈骂不肖子弟的话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分