WinHSK

丛生

HSK7-9v
0 · Lv.1
cónɡshēnɡ

mọc thành bụi; mọc thành cụm (cây cỏ); trạt

漢越 tùng sinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (草木) 聚集在一处生长
  2. (疾病等) 同时发生
义项 vHSK7-9

mọc thành bụi; mọc thành cụm (cây cỏ); trạt

(草木) 聚集在一处生长

免费例句

翠竹在屋后丛生。

Cuìzhú zài wū hòu cóngshēng.

HSK6

Cây tre xanh mọc thành bụi sau nhà.

Green bamboos grow in clusters behind the house.

藤蔓在墙角丛生。

Téngwàn zài qiángjiǎo cóngshēng.

HSK6

Dây leo mọc thành bụi ở góc tường.

Vines grow in clusters at the corner of the wall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

bộc phát; cùng phát một lúc; khởi phát bất thình lình (nhiều bệnh)

(疾病等) 同时发生

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50