拼
东兴
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
dōngxīng
Thành phố cấp quận Đông Hưng ở Fangchenggang 防城港, Quảng Tây
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Dongxing county level city in Fangchenggang 防城港 [Fángchénggǎng], Guangxi
- Dongxing district of Neijiang city 內江市|内江市 [Nèijiāngshì], Sichuan
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
Thành phố cấp quận Đông Hưng ở Fangchenggang 防城港, Quảng Tây
Dongxing county level city in Fangchenggang 防城港 [Fángchénggǎng], Guangxi
义项 ②nlocal, n≈HSK1
Quận Đông Hưng của thành phố Tân Giang 內江市 | 内江市, Tứ Xuyên
Dongxing district of Neijiang city 內江市|内江市 [Nèijiāngshì], Sichuan
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分