WinHSK

东方

HSK3n
0 · Lv.1
dōngfāng

họ Đông Phương

East; Orient 东方 舞蹈 Oriental dance 东方 文化 Oriental culture [ 相关词条 ] 东方学 [名] orientalism

漢越 đông phương

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 方位词
  2. 指亚洲 (习惯上也包括埃及)
义项 nHSK3

họ Đông Phương

免费例句

太阳从东方升起来了。

tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ lái le

HSK3

Mặt trời mọc từ phía đông.

The sun rises from the east.

太阳从东方升起。

tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ

HSK3

Mặt trời mọc ở phía đông.

The sun rises from the east.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

phương đông; phía đông

方位词

免费例句

东方是一个大城市。

Dōngfāng shì yī gè dà chéngshì.

HSK4

Phương Đông là một thành phố lớn.

The East is a big city.

东方的城市很现代。

dōngfāng de chéngshì hěn xiàndài.

HSK4

Thành phố phía Đông rất hiện đại.

Eastern cities are very modern.

义项 nHSK3

Phương Đông; Châu Á (bao gồm cả Ai Cập)

指亚洲 (习惯上也包括埃及)

免费例句

东方的语言很难学。

Dōngfāng de yǔyán hěn nán xué.

HSK4

Ngôn ngữ phương Đông rất khó học.

Eastern languages are very difficult to learn.

我喜欢东方的美食。

wǒ xǐ huān dōng fāng de měi shí

HSK4

Tôi thích ẩm thực phương Đông.

I like Eastern cuisine.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50