WinHSK

东芝

HSK7-9n
0 · Lv.1
dōngzhī

toshiba

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日本的一家大型跨国公司,主要生产电子和电器产品。
义项 nHSK7-9

toshiba

日本的一家大型跨国公司,主要生产电子和电器产品。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan