WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
东莞
HSK1
n, nlocal
0 · Lv.1
dōng
guǎn
Đông Hoản (tên 1 thành phố của Trung Quốc)
漢越
字解构
Phân tích chữ
东
dōng
HSK1
phía đông, hướng đông
莞
wǎn
HSK1
mỉm cười
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
东莞市
dōng guǎn shì
HSK1
thành phố Đông Quản (thành phố trực thuộc tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc, nổi tiếng với ngành công nghiệp sản xuất phát triển mạnh)
查词
复习
真题
工具
我的