拼
丝印
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīyìn
in mờ (kỹ thuật in truyền thống)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种传统的印刷方法,广泛应用于纸张、塑料、金属、陶瓷、玻璃等材料的印刷上
等级
义项 ①n≈HSK7-9
in mờ (kỹ thuật in truyền thống)
一种传统的印刷方法,广泛应用于纸张、塑料、金属、陶瓷、玻璃等材料的印刷上
免费例句
我做丝网印刷工作几年了。
wǒ zuò sī wǎng yìn shuā gōng zuò jǐ nián le
≈HSK4
Tôi đã làm công việc in lưới mấy năm nay rồi.
I have been working in screen printing for a few years.
丝印需要特殊的材料。
Sīyìn xūyào tèshū de cáiliào.
≈HSK5
In lụa cần những vật liệu đặc biệt.
Silk screen printing requires special materials.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分