WinHSK

丝毫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
sīháo

chút; tí ti; mảy may; chút nào

漢越 ti hào

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 极少或很少;一点儿
义项 adjHSK7-9

chút; tí ti; mảy may; chút nào

极少或很少;一点儿

免费例句

他丝毫没有感到疲倦。

Tā sīháo méiyǒu gǎndào píjuàn.

HSK5

Anh ấy không hề cảm thấy mệt mỏi.

He didn't feel tired at all.

我对你没有丝毫感情。

wǒ duì nǐ méi yǒu sī háo gǎn qíng

HSK5

Tôi không có chút tình cảm nào với bạn cả.

I have no feelings for you at all.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50