拼
丝绒
HSK7-9n 0 · Lv.1
sīrónɡ
nhung tơ
velour; velvet 丝绒 帽 hat made of velour 丝绒 窗帘 velure/velvet curtain [ 相关词条 ] 丝绒海绵 [名] velvet sponge 丝绒纸 [名] velour paper
漢越 ti nhung
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分