WinHSK

丝袜

HSK7-9n
0 · Lv.1

tất lụa; tất lưới (tất, vớ làm từ tơ tằm hoặc tơ nhân tạo)

silk stockings/socks

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用蚕丝或人造丝织的袜子
义项 nHSK7-9

tất lụa; tất lưới (tất, vớ làm từ tơ tằm hoặc tơ nhân tạo)

用蚕丝或人造丝织的袜子

免费例句

这些丝袜很薄,很舒服。

zhè xiē sī wà hěn báo, hěn shū fu

HSK3

Những đôi tất lụa này rất mỏng và thoải mái.

These stockings are very thin and comfortable.

这种丝袜很舒服。

Zhè zhǒng sīwà hěn shūfu.

HSK3

Loại tất lụa này rất thoải mái.

This kind of stockings is very comfortable.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan