拼
丝锥
HSK1n 0 · Lv.1
sīzhuī
cái ron; ta-rô; mũi ren
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 加工孔内螺纹的一种螺纹刀具,像带柄的螺栓,沿轴向开有沟槽也叫螺丝攻
等级
义项 ①n≈HSK1
cái ron; ta-rô; mũi ren
加工孔内螺纹的一种螺纹刀具,像带柄的螺栓,沿轴向开有沟槽也叫螺丝攻
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái ron; ta-rô; mũi ren
cái ron; ta-rô; mũi ren
加工孔内螺纹的一种螺纹刀具,像带柄的螺栓,沿轴向开有沟槽也叫螺丝攻