WinHSK

丞相

HSK1n
0 · Lv.1
chénɡxiànɡ

thừa tướng

prime minister (in ancient China)

漢越 thừa tướng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代辅佐君主的职位最高的大臣
义项 nHSK1

thừa tướng

古代辅佐君主的职位最高的大臣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan