拼
丢人
HSK7-9v 0 · Lv.1
diūrén
mất mặt; xấu mặt; mất thể diện; bẽ mặt
漢越 đâu nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丢脸
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mất mặt; xấu mặt; mất thể diện; bẽ mặt
丢脸
免费例句
他在公共场合大声喊叫,真丢人。
tā zài gōng gòng chǎng hé dà shēng hǎn jiào, zhēn diū rén
≈HSK4
Anh ta hét to ở nơi công cộng, thật mất mặt.
He shouted loudly in public, how embarrassing.
他在台上唱歌跑调,太丢人了!
Tā zài tái shàng chànggē pǎodiào, tài diūrén le!
≈HSK4
Anh ấy trên sân khấu hát lạc tông, thật quá xấu hổ!
He sang out of tune on stage, how embarrassing!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分