拼
丢脸
HSK7-9v 0 · Lv.1
diūliǎn
mất mặt; xấu mặt; bẽ mặt; mất thể diện
漢越 đâu kiểm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失去体面;不光彩
等级
义项 ①v, sv≈HSK7-9
mất mặt; xấu mặt; bẽ mặt; mất thể diện
失去体面;不光彩
免费例句
他在会议上丢脸了。
tā zài huì yì shàng diū liǎn le
≈HSK4
Anh ấy đã mất mặt trong cuộc họp.
He lost face at the meeting.
她觉得自己丢脸了。
Tā juéde zìjǐ diūliǎn le.
≈HSK4
Cô ấy cảm thấy bản thân mất mặt.
She felt she had lost face.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分