WinHSK

两头

HSK2n
0 · Lv.1
liǎngtóu

hai đầu; hai phía; đầu nọ đầu kia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这一头和那一头; 事物相对的两端
  2. 双方;两方面
  3. 两个地方
义项 nHSK2

hai đầu; hai phía; đầu nọ đầu kia

这一头和那一头; 事物相对的两端

免费例句

站满了人,可中间还是空的。

HSK3

Hai đầu xe buýt đông nghịt người, nhưng ở giữa vẫn trống. Hai đầu đường đều bị chặn lại.

The bus is crowded at both ends, but empty in the middle. 街道 两头 都被堵住了。

抓两头,带中间。

zhuā liǎng tóu, dài zhōng jiān

HSK4

Giữ lấy hai đầu, kéo theo phần giữa.

Grasp both ends to drive the middle.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

hai bên

双方;两方面

义项 nHSK2

hai nơi

两个地方

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50