拼
三天两头
HSK2idioms 0 · Lv.1
sāntiānliǎngtóu
dăm ba bữa
漢越
字解构
Phân tích chữ三sānHSK1ba, số ba天tiānHSK1bầu trời, không trung两liǎngHSK1hai, hai phía, song phương头tóu多音HSK2đầu; cái đầu
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分