WinHSK

两清

HSK3n
0 · Lv.1
liǎngqīng

thanh toán xong (trong buôn bán)

yuan and then we're quits/we're all square.

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 借贷或买卖双方账目已经结清
义项 nHSK3

thanh toán xong (trong buôn bán)

借贷或买卖双方账目已经结清

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan