WinHSK

严禁

HSK6v
0 · Lv.1
yánjìn

nghiêm cấm

漢越 nghiêm cấm

例句

Câu ví dụ
免费例句

严禁私自下水游泳。

Yánjìn sīzì xià shuǐ yóuyǒng.

HSK5

Nghiêm cấm tự ý xuống nước bơi.

Swimming without permission is strictly prohibited.

学校内严禁作弊行为。

Xuéxiào nèi yánjìn zuòbì xíngwéi.

HSK6

Nghiêm cấm hành vi gian lận trong trường học.

Cheating is strictly prohibited within the school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50