WinHSK

严谨

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yánjǐn

chặt chẽ; cẩn thận; nghiêm khắc; cẩn trọng; nghiêm ngặt

漢越 nghiêm cẩn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 严密;无疏漏
  2. 严格谨慎
义项 adjHSK7-9

chặt chẽ; cẩn thận; nghiêm khắc; cẩn trọng; nghiêm ngặt

严密;无疏漏

免费例句

这篇文章结构严谨。

Zhè piān wénzhāng jiégòu yánjǐn.

HSK5

Bài văn này có kết cấu chặt chẽ.

This article has a rigorous structure.

他们的论证十分严谨。

Tāmen de lùnzhèng shífēn yánjǐn.

HSK6

Lập luận của họ rất chặt chẽ.

Their argument is very rigorous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

nghiêm khắc; thận trọng

严格谨慎

免费例句

她对研究很严谨。

Tā duì yánjiū hěn yánjǐn.

HSK6

Cô ấy rất thận trọng trong nghiên cứu.

She is very meticulous in her research.

她的态度非常严谨。

Tā de tàidù fēicháng yánjǐn.

HSK6

Thái độ của cô ấy rất thận trọng.

Her attitude is very meticulous.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan