WinHSK

严酷

HSK6adj
0 · Lv.1
yánkù

nghiêm khắc; nghiêm túc; nghiêm ngặt

cruel; ruthless 严酷 的剥削 cruel exploitation

漢越 nghiêm khốc

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan