拼
丧事
HSK6n 0 · Lv.1
sānɡshì
tang; đám tang; đám ma
漢越 tang sự
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指人死后殓葬、祭奠、哀悼等事情
等级
义项 ①n≈HSK6
tang; đám tang; đám ma
指人死后殓葬、祭奠、哀悼等事情
免费例句
办丧事的时候不要大声喧哗。
Bàn sāngshì de shíhou bùyào dàshēng xuānhuá.
≈HSK6
Trong đám tang không nên làm ồn ào.
Don't make loud noises during a funeral.
办丧事那天有很多礼节。
Bàn sāngshì nà tiān yǒu hěnduō lǐjié.
≈HSK6
Ngày tổ chức tang lễ có rất nhiều nghi lễ.
There are many rituals on the day of the funeral.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分