WinHSK

丧偶

HSK6v
0 · Lv.1
sàngǒu

mất vợ hay chồng; goá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 死了配偶
义项 vHSK6

mất vợ hay chồng; goá

死了配偶

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan