拼
丧失
HSK6v 0 · Lv.1
sàngshī
mất; mất đi; mất mát; thất lạc
漢越 táng thất
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原来有,后来失去了
等级
义项 ①v≈HSK6
mất; mất đi; mất mát; thất lạc
原来有,后来失去了
免费例句
逃避不是办法,因为逃避的同时我们很可能就丧失了宝贵的机会。
≈HSK5
我们不能丧失人性。
Wǒmen bù néng sàngshī rénxìng.
≈HSK5
Chúng ta không thể đánh mất tính người.
We must not lose our humanity.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分