WinHSK

个个

HSK1measure
0 · Lv.1

ai ai; mỗi cái; mỗi một; từng cái; từng đứa; mỗi người; người nào; từng người

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50