拼
个个
HSK1measure 0 · Lv.1
gègè
ai ai; mỗi cái; mỗi một; từng cái; từng đứa; mỗi người; người nào; từng người
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 每一个;人人,用来表示不确指或只是笼统地指各个人或物,用在一系列名词之后
等级
义项 ①measure≈HSK1
ai ai; mỗi cái; mỗi một; từng cái; từng đứa; mỗi người; người nào; từng người
每一个;人人,用来表示不确指或只是笼统地指各个人或物,用在一系列名词之后
免费例句
孩子个个都喜欢玩。
Háizi gège dōu xǐhuān wán.
≈HSK3
Bọn trẻ đứa nào cũng thích chơi.
Every child likes to play.
”听了国王这些话,那些捧着美丽鲜花的孩子们,个个面红耳赤,羞愧地低下了头。
≈HSK6
”“因为我们一家人个个都有两只手。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分