WinHSK

个别

HSK5adv, adj
0 · Lv.1
gèbié

riêng; riêng lẻ; riêng biệt

漢越 cá biệt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 单个;单独
  2. 极少数;少有
义项 adjHSK5

riêng; riêng lẻ; riêng biệt

单个;单独

免费例句

经理要和你个别谈话。

Jīnglǐ yào hé nǐ gèbié tánhuà.

HSK4

Giám đốc muốn nói chuyện riêng với bạn.

The manager wants to have a private talk with you.

个别问题需要特别处理。

Gèbié wèntí xūyào tèbié chǔlǐ.

HSK5

Một số vấn đề riêng lẻ cần được xử lý đặc biệt.

Individual issues need special handling.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK5

cá biệt; hiếm có

极少数;少有

免费例句

个别同学没有完成作业。

Gèbié tóngxué méiyǒu wánchéng zuòyè.

HSK4

Một vài bạn học chưa hoàn thành bài tập.

A few students didn't finish their homework.

个别同学喜欢在课堂上捣乱。

Gèbié tóngxué xǐhuān zài kètáng shàng dǎoluàn.

HSK5

Một vài học sinh thích gây rối trong lớp.

A few students like to cause trouble in class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50