拼
丫头
HSK7-9n 0 · Lv.1
yātou
cô bé; bé gái; con bé; con gái
漢越 nha đầu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧时儿童梳在头顶两旁上翘的抓髻;借指女孩儿
- 丫环
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cô bé; bé gái; con bé; con gái
旧时儿童梳在头顶两旁上翘的抓髻;借指女孩儿
免费例句
这个丫头跑得很快。
Zhège yātou pǎo de hěn kuài.
≈HSK5
Cô bé này chạy rất nhanh.
This girl runs very fast.
她是个可爱的小丫头。
Tā shì gè kě'ài de xiǎo yātou.
≈HSK6
Cô ấy là một cô bé đáng yêu.
She is a lovely little girl.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
con ở; nha hoàn
丫环
免费例句
丫头正在打扫院子。
Yātou zhèngzài dǎsǎo yuànzi.
≈HSK5
Cô gái đang quét dọn sân.
The maid is sweeping the yard.
丫头帮忙整理书房。
Yātou bāngmáng zhěnglǐ shūfáng.
≈HSK6
Cô giúp việc giúp dọn dẹp thư phòng.
The maid helped tidy up the study.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分