WinHSK

丫鬟

HSK1n
0 · Lv.1
huán

con sen; nha hoàn; nữ hầu gái; nữ đầy tớ; người giúp việc nữ

servant girl; maid; maidservant 贴身 丫鬟 personal maid

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 婢女也作丫环
义项 nHSK1

con sen; nha hoàn; nữ hầu gái; nữ đầy tớ; người giúp việc nữ

婢女也作丫环

免费例句

他家里的丫鬟都很听话。

Tā jiā lǐ de yāhuán dōu hěn tīnghuà.

HSK6

Mấy người giúp việc trong nhà anh ấy đều rất nghe lời.

The maids in his house are all very obedient.

这位丫鬟的手艺很高超。

Zhè wèi yāhuán de shǒuyì hěn gāochāo.

HSK6

Kỹ năng của người giúp việc này rất tuyệt vời.

This maidservant's skills are superb.

她是一名优秀的丫鬟。

Tā shì yī míng yōuxiù de yāhuán.

HSK7-9

Cô ấy là một người hầu gái ưu tú.

She is an excellent maidservant.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan