WinHSK

中庭

HSK4n
0 · Lv.1
zhōngtíng

Sân trong, khu vực giữa nhà

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

穿过中庭,在左手边。

Chuānguò zhōngtíng, zài zuǒshǒu biān.

HSK6

Bên kia sân bên trái.

Go through the courtyard, and it's on the left.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan