拼
中式
HSK4adj 0 · Lv.1
zhōngshì
thi đỗ; thi đậu
Chinese-style 参见:zhòngshì 中式 英语 Chinglish; Chinese English 中式 快餐 Chinese fast food 中式 服装 Chinese-style clothing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中国式样的
- 科举时代考试合格
等级
义项 ①adj≈HSK4
kiểu Trung Quốc
中国式样的
免费例句
我喜欢中式的设计。
Wǒ xǐhuān zhōngshì de shèjì.
≈HSK4
Tôi thích thiết kế kiểu Trung Quốc.
I like Chinese-style designs.
义项 ②adj≈HSK4
thi đỗ; thi đậu
科举时代考试合格
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分