拼
中意
HSK2v, sv 0 · Lv.1
zhònɡyì
trúng ý; hợp ý; vừa ý
漢越 trúng ý
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 感到满意;合乎心意
等级
义项 ①v, sv≈HSK2
trúng ý; hợp ý; vừa ý
感到满意;合乎心意
免费例句
我比较中意这辆车。
Wǒ bǐjiào zhòngyì zhè liàng chē.
≈HSK5
Tôi khá ưng ý chiếc xe này.
I quite like this car.
这座房子我很中意。
Zhè zuò fángzi wǒ hěn zhòngyì.
≈HSK5
Căn nhà này rất hợp ý tôi.
I really like this house.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分