拼
中断
HSK6v 0 · Lv.1
zhōngduàn
gián đoạn; ngắt quãng; giữa đường gãy gánh
漢越 trung đoạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中途停止或断绝
- (长形的东西) 分成两段或几段
等级
义项 ①v≈HSK6
gián đoạn; ngắt quãng; giữa đường gãy gánh
中途停止或断绝
免费例句
暴雨导致交通中断。
Bàoyǔ dǎozhì jiāotōng zhōngduàn.
≈HSK5
Mưa lớn khiến giao thông bị gián đoạn.
The heavy rain caused traffic to be cut off.
比赛因为下雨而中断了。
bǐ sài yīn wèi xià yǔ ér zhōng duàn le
≈HSK5
Trận đấu đã bị gián đoạn vì mưa.
The game was interrupted because of the rain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
đứt; đứt đoạn
(长形的东西) 分成两段或几段
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分