WinHSK

中暑

HSK6n, v
0 · Lv.1
zhòngshǔ

cảm nắng; say nắng

suffer heatstroke/sunstroke; have/take sunstroke; be affected by the heat; be affected by sunstroke 中暑 而死 die of heatstroke/sunstroke/heliosis/siriasis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 患中暑病有的地区叫发痧
义项 vHSK6

cảm nắng; say nắng

患中暑病有的地区叫发痧

免费例句

在烈日下工作容易中暑。

Zài lièrì xià gōngzuò róngyì zhòngshǔ.

HSK5

Làm việc dưới nắng gắt dễ bị say nắng.

Working under the scorching sun can easily cause heatstroke.

他昨天中暑了。

Tā zuótiān zhòngshǔ le.

HSK5

Hôm qua anh ấy đã bị say nắng.

He got heatstroke yesterday.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan