拼
中村
HSK4n 0 · Lv.1
zhōngcūn
nakamura
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
中村先生是我的老师。
Zhōngcūn xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.
≈HSK1
Thầy Nakamura là giáo viên của tôi.
Mr. Nakamura is my teacher.
中村这家店开了很久了。
Zhōngcūn zhè jiā diàn kāi le hěn jiǔ le.
≈HSK3
Cửa hàng Nakamura đã mở lâu rồi.
Nakamura's shop has been open for a long time.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分