WinHSK

中肯

HSK4adj
0 · Lv.1
zhònɡkěn

đúng trọng tâm; trúng điểm yếu

critical 中肯 大小/电势/质量 critical size/potential/mass

漢越 trung khẳng

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50