WinHSK

中途

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhōngtú

nửa đường; giữa đường; giữa chừng; nửa chừng

halfway; midway 中途 转运港 intermediate port 中途 下汽车 get off the car midway 中途 退学 drop out of school 中途 停留 stop halfway; lay over; stop over 中途 回家 go home halfway

漢越 trung đồ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50