WinHSK
返回查词
ㄊㄨˊ
HSK5n单字

đường; đường đi

road; way; route 参见:长 途 ;前 途

漢越 đồ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 道路

义项

Nghĩa
义项 nHSK5

đường; đường đi

道路

这条路很平坦。

Zhè tiáo lù hěn píngtǎn.

HSK4

Con đường này rất bằng phẳng.

This road is very flat.

这辆车适合长途驾驶。

Zhè liàng chē shìhé chángtú jiàshǐ.

HSK4

Chiếc xe này thích hợp cho lái xe đường dài.

This car is suitable for long-distance driving.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️