WinHSK

中邪

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhōngxié

bị mê hoặc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to be bewitched
  2. to be possessed
义项 vHSK7-9

bị mê hoặc

to be bewitched

免费例句

他认定自己中邪了。

tā rèndìng zìjǐ zhòngxié le.

HSK6

Anh ta khẳng định mình gặp tà ma.

He believes he is possessed by evil spirits.

义项 vHSK7-9

được sở hữu

to be possessed

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan