WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
中间
HSK3
n
0 · Lv.1
zhōngjiān
trong; trong số; bên trong
漢越 trung gian
字解构
Phân tích chữ
中
zhōng
多音
HSK1
trong, bên trong, trung
间
jiān
多音
HSK1
gian, phòng; ở giữa
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
中间人
zhōnɡjiānrén
HSK3
người trung gian; người đứng giữa
中间名
zhōng jiān míng
HSK3
tên đệm; tên lót
中间商
zhōng jiān shāng
HSK3
người môi giới, người trung gian
中间层
zhōng jiān céng
HSK3
tầng giữa
中间派
zhōng jiān pài
HSK5
phái trung gian
查词
复习
真题
工具
我的